xã vệ
Một người đàn ông mập mạp, vụng về được gọi là xã vệ đang ngồi trên một chiếc ghế gỗ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông béo, vụng về, lù khù: "xã vệ" chỉ một người đàn ông có thân hình to béo, di chuyển chậm chạp, vụng về và thường có những thói quen kỳ quặc hoặc khó chịu. Từ này mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, thường dùng để mô tả hình dáng bên ngoài một cách không mấy thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta trông như một xã vệ thực thụ, lúc nào cũng ngồi ì một chỗ. (Anh ta trông giống một người đàn ông béo và lười biếng, suốt ngày chỉ ngồi không di chuyển.)
- Cái dáng xã vệ của ông ấy khiến ai nhìn cũng buồn cười. (Hình dáng to béo và vụng về của ông ấy làm người khác thấy hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xã vệ" trong văn nói: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, mang tính đùa cợt hoặc mỉa mai, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
- Đừng có ăn nhiều quá kẻo thành xã vệ đấy! (Đừng ăn quá nhiều nếu không sẽ trở nên béo và vụng về đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Xã vệ (danh từ): Không có biến thể phổ biến khác; từ này ít được dùng rộng rãi và chủ yếu xuất hiện trong các từ điển cổ hoặc phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Phệ: béo, to tròn, thường dùng để chỉ người béo một cách thô kệch.
- Cái bụng phệ của anh ấy lúc nào cũng lù ra ngoài. (Cái bụng to béo của anh ấy luôn nhô ra ngoài.)
- Lù khù: chậm chạp, nặng nề, vụng về.
- Anh ta đi đứng lù khù như một con gấu. (Anh ta di chuyển chậm chạp, nặng nề như một con gấu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "xã vệ".